Đồng hồ đo điện; Công tơ điện

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文電度錶;電能錶
Englishenergy meter
日本語電力量計;積算電力計
한국어전력량계
Tiếng ViệtĐồng hồ đo điện; Công tơ điện
ไทยมิเตอร์วัดพลังงานไฟฟ้า
Русскийэлектрический счётчик; счётчик электроэнергии