電位;電位
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
電位;電勢
English
potential
日本語
電位;電位
한국어
전위
Tiếng Việt
Điện thế; thế năng điện
ไทย
ศักย์ไฟฟ้า
Русский
Электрический потенциал
返回首页