โพเทนชิโอมิเตอร์
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
電位器;電勢計
English
potentiometer
日本語
ポテンショメータ;電位計
한국어
전위차계
Tiếng Việt
Chiết áp; điện thế kế
ไทย
โพเทนชิโอมิเตอร์
Русский
Потенциометр
返回首页