Тоннель; подземный ход
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隧道;地道
English
subway
한국어
터널; 지하도
Tiếng Việt
Đường hầm; hầm ngầm
ไทย
อุโมงค์
Русский
Тоннель; подземный ход
返回首页