隧道照明維護係數

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文隧道照明維護係數
Englishroad tunnel lighting maintenance factor
日本語トンネル照明保守率
한국어터널 조명 유지보수계수
Tiếng ViệtHệ số bảo trì chiếu sáng hầm
ไทยค่าสัมประสิทธิ์การบำรุงรักษาแสงสว่างอุโมงค์
Русскийкоэффициент обслуживания освещения туннеля