| 中文 | 隧道照明恆流驅動器 |
| English | road tunnel lighting constant current driver |
| 日本語 | トンネル照明定電流ドライバ |
| 한국어 | 터널 조명 정전류 드라이버 |
| Tiếng Việt | Bộ điều khiển dòng điện không đổi chiếu sáng hầm |
| ไทย | ไดรเวอร์กระแสคงที่ระบบแสงสว่างในอุโมงค์ |
| Русский | Драйвер постоянного тока освещения тоннеля |