隧道内轮廓线
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隧道内轮廓线
Español
línea de intradós del túnel
日本語
トンネル内空断面線
한국어
터널 내부 윤곽선
Tiếng Việt
Đường biên bên trong hầm
ไทย
เส้นแนวภายในอุโมงค์
Русский
Внутренний контур тоннеля
返回首页