เมมเบรน
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隔膜;膜片;薄膜
English
diaphragm
日本語
隔膜
한국어
격막
Tiếng Việt
Màng ngăn; màng mỏng
ไทย
เมมเบรน
Русский
Мембрана
返回首页