vách ngăn; khoang ngăn; gian ngăn
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
隔壁;間隔;分隔間
English
partition
日本語
隔壁;間仕切り;区画
한국어
칸막이; 간격; 구획
Tiếng Việt
vách ngăn; khoang ngăn; gian ngăn
ไทย
ห้อง分隔
Русский
перегородка; отсек; отделение
返回首页