phase

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文階段;電相
Englishphase
日本語フェーズ
한국어단계; 위상
Tiếng Việtgiai đoạn; pha điện
ไทยระยะ; เฟส
Русскийфаза