| 中文 | 陸上運輸;陸路運輸; 陸上交通工具 |
| English | road transport |
| 日本語 | 陸上輸送;陸上交通手段 |
| 한국어 | 육상 운송; 육로 운송; 육상 교통수단 |
| Tiếng Việt | Vận tải đường bộ; phương tiện giao thông đường bộ |
| ไทย | การขนส่งทางบก; ยานพาหนะทางบก |
| Русский | Наземный транспорт; сухопутные перевозки; наземное транспортное средство |