Bạt chống thấm; vải dầu

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文防水布;油布
Englishtarpaulin sheet
日本語防水シート;ターポリン
한국어방수포; 유포
Tiếng ViệtBạt chống thấm; vải dầu
ไทยผ้าใบคุมกันน้ำ; ผ้าใบกันน้ำ
РусскийБрезент; Водонепроницаемая ткань