critical element

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文關鍵構件;臨界構件
Englishcritical element
日本語重要部材;限界部材
한국어핵심 부재; 임계 부재
Tiếng ViệtCấu kiện then chốt; cấu kiện tới hạn
ไทยชิ้นส่วนวิกฤต
Русскийкритический элемент