| 中文 | 长轨焊接应力放散 |
| Español | Relajación de tensiones en la soldadura de riel largo |
| 日本語 | ロングレール溶接の応力解放 |
| 한국어 | 장궤 용접 응력 완화 |
| Tiếng Việt | Giải phóng ứng suất hàn ray dài (xả ứng suất mối hàn ray dài) |
| ไทย | การปลดปล่อยความเค้นรางเชื่อมยาว |
| Русский | Снятие напряжений при сварке длинных рельсов |