천공; 드릴링; 시추
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鑽孔;鑽取;鑽探
English
drilling
日本語
ボーリング;穿孔;掘削
한국어
천공; 드릴링; 시추
Tiếng Việt
khoan; khoan lấy; khoan thăm dò
ไทย
การเจาะ
Русский
Бурение
返回首页