Lấy mẫu khoan; lấy mẫu thăm dò
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鑽取樣本;鑽探抽樣
English
coring
日本語
ボーリングサンプリング
한국어
시추 샘플링
Tiếng Việt
Lấy mẫu khoan; lấy mẫu thăm dò
ไทย
การเจาะเก็บตัวอย่าง; การสุ่มตัวอย่างจากการเจาะสำรวจ
Русский
Отбор проб бурением
返回首页