เหล็กหล่อ
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鑄鐵;生鐵
English
cast iron
日本語
鋳鉄
한국어
주철; 선철
Tiếng Việt
Gang đúc; gang thô
ไทย
เหล็กหล่อ
Русский
Чугун
返回首页