Xẻng; máy xúc
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鏟;鏟土機
English
shovel
日本語
ショベル;掘削機
한국어
삽; 굴착기
Tiếng Việt
Xẻng; máy xúc
ไทย
พลั่ว; รถตักดิน
Русский
лопата; скрепер
返回首页