Луженая жесть; белая жесть
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鍍錫鐵皮;白鐵皮
English
tinplate
日本語
ブリキ板
한국어
함석판; 양철판
Tiếng Việt
Tôn tráng thiếc; tôn trắng
ไทย
เหล็กแผ่นชุบดีบุก; แผ่นเหล็กขาว
Русский
Луженая жесть; белая жесть
返回首页