Quả dọi; dây dọi
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
錘球;測錘
English
plumb bob
日本語
下げ振り;測錘
한국어
추; 측량추
Tiếng Việt
Quả dọi; dây dọi
ไทย
ลูกดิ่ง; ตุ้มน้ำหนักวัดแนว
Русский
Отвес; грузик
返回首页