reinforcement cover depth
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鋼筋保護層厚度
English
reinforcement cover depth
日本語
鉄筋かぶり厚さ
한국어
철근 피복 두께
Tiếng Việt
Chiều dày lớp bê tông bảo vệ cốt thép
ไทย
ความหนาของคอนกรีตหุ้มเหล็กเสริม
Русский
Толщина защитного слоя арматуры
返回首页