Dây dẫn chì; dây dẫn điện
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鉛導線;引線
English
lead
日本語
鉛線;リード線
한국어
납 도선;인입선
Tiếng Việt
Dây dẫn chì; dây dẫn điện
ไทย
สายตะกั่ว/สายนำ
Русский
Свинцовый провод; вывод; запал
返回首页