Đường dây dọi; đường thẳng đứng
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
鉛垂;垂直線
English
plumb line
Tiếng Việt
Đường dây dọi; đường thẳng đứng
ไทย
เส้นดิ่ง; เส้นแนวตั้ง
返回首页