Kìm; Kìm nhổ đinh

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文鉗子;拔釘鉗
Englishnipper
日本語ペンチ;釘抜きペンチ
한국어플라이어; 못뽑이
Tiếng ViệtKìm; Kìm nhổ đinh
ไทยคีม; คีมถอนตะปู
Русскийклещи; гвоздодёр