Thiết bị tẩy rửa axit; máy tẩy axit
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
酸洗設備;酸洗機
English
acid plant
日本語
酸洗設備;酸洗機
한국어
산세 설비; 산세 기계
Tiếng Việt
Thiết bị tẩy rửa axit; máy tẩy axit
ไทย
อุปกรณ์ล้างกรด; เครื่องล้างกรด
Русский
оборудование для травления; травильная машина
返回首页