Phân bổ lại vị trí; bố trí nơi khác; tái bố trí vị trí
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
配回地方;另配地方;重配地方
English
reprovision
日本語
再配置
한국어
재배치
Tiếng Việt
Phân bổ lại vị trí; bố trí nơi khác; tái bố trí vị trí
ไทย
จัดสรรพื้นที่ใหม่
Русский
переустановка на место; переназначение места
返回首页