tấm chắn; rào chắn; lưới sàng; lưới che; màn hình

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文遮板;屏障;篩;網罩;銀幕
Englishscreen
日本語遮蔽板;バリア;ふるい;ネットカバー;スクリーン
한국어차폐판; 장벽; 스크린; 망 덮개; 스크린
Tiếng Việttấm chắn; rào chắn; lưới sàng; lưới che; màn hình
ไทยแผงบัง; ฉากกั้น; ตะแกรง; ตาข่ายคลุม; จอ
Русскийщит; барьер; сито; сетчатый экран; экран