수팽창성 지수재
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
遇水膨胀止水条
Español
Tapón expansivo hidrófilo
日本語
水膨張性止水材
한국어
수팽창성 지수재
Tiếng Việt
Thanh chặn nước trương nở khi gặp nước
ไทย
แถบกันซึมขยายตัวเมื่อสัมผัสน้ำ
Русский
Водонабухающий уплотнительный шнур
返回首页