ленточный фундамент
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
連續基腳;條型基礎
English
continuous footing
日本語
連続基礎;布基礎
한국어
연속 기초; 줄기초
Tiếng Việt
Móng băng liên tục; móng băng
ไทย
ฐานรากแถบต่อเนื่อง
Русский
ленточный фундамент
返回首页