Ống thông gió bị tắc.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
通风管道堵了。
English
96. The ventilation duct is blocked.
日本語
換気ダクトが詰まっています。
한국어
환기 덕트가 막혔습니다.
Tiếng Việt
Ống thông gió bị tắc.
ไทย
ท่อระบายอากาศอุดตัน
Русский
Вентиляционный канал засорён.
返回首页