換気ダクト
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
通風管道;氣槽
English
air duct
日本語
換気ダクト
한국어
환기 덕트; 에어 덕트
Tiếng Việt
Ống thông gió; rãnh khí
ไทย
ท่อระบายอากาศ
Русский
Воздуховод
返回首页