非常口;避難口;漏出
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
逃生門;太平門;外洩
English
escape
日本語
非常口;避難口;漏出
한국어
비상구; 피난문; 대피문
Tiếng Việt
Cửa thoát hiểm; cửa khẩn cấp; lối thoát
ไทย
ประตูฉุกเฉิน
Русский
аварийный выход; запасная дверь
返回首页