Thịt gà này chưa chín.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文这鸡肉没熟。
EnglishThe chicken is undercooked.
日本語この鶏肉は火が通っていません。
한국어이 닭고기는 덜 익었어요.
Tiếng ViệtThịt gà này chưa chín.
ไทยไก่นี้ยังไม่สุก
РусскийЭто курица недожарена.