这里的地砖铺得不平。
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
这里的地砖铺得不平。
English
7. The floor tiles are uneven here.
日本語
ここの床タイルの敷き方が平らではありません。
한국어
여기 바닥 타일이 평평하게 깔리지 않았습니다.
Tiếng Việt
Gạch lát nền ở đây lát không phẳng.
ไทย
กระเบื้องปูพื้นตรงนี้ไม่เรียบ
Русский
Плитка здесь уложена неровно.
返回首页