이번 주말에 할머니 뵈러 갑시다.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文这周末我们去看奶奶吧。
EnglishLet's visit grandma this weekend.
日本語今週末、おばあちゃんに会いに行きましょう。
한국어이번 주말에 할머니 뵈러 갑시다.
Tiếng ViệtCuối tuần này chúng ta đi thăm bà nhé.
РусскийДавай навестим бабушку в эти выходные.