Cuối tuần này bạn có thời gian không?

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文这周末你有时间吗?
EnglishDo you have time this weekend?
日本語今週末、時間がありますか。
한국어이번 주말에 시간 있어요?
Tiếng ViệtCuối tuần này bạn có thời gian không?
ไทยสุดสัปดาห์นี้คุณมีเวลาว่างไหม
РусскийУ тебя есть время на этих выходных?