В последние дни стало теплее.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文这几天变暖了。
EnglishIt's getting warmer these days.
日本語ここ数日暖かくなってきました。
한국어요즘 날씨가 따뜻해졌어요.
Tiếng ViệtMấy ngày nay trời ấm lên rồi.
ไทยช่วงนี้อากาศอุ่นขึ้น
РусскийВ последние дни стало теплее.