| 中文 | 这个油漆颜色和样板看起来不一样。 |
| English | 5. This paint color looks different from the sample. |
| 日本語 | このペンキの色はサンプルと違って見えます。 |
| 한국어 | 이 페인트 색상이 샘플과 다르게 보입니다. |
| Tiếng Việt | Màu sơn này trông không giống với mẫu. |
| ไทย | สีทาที่ใช้ดูไม่เหมือนกับตัวอย่าง |
| Русский | Цвет этой краски отличается от образца. |