Cái này hơi chật.
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
这个有点紧。
English
This is a bit tight.
日本語
これは少しきついです。
한국어
이건 좀 꽉 끼네요.
Tiếng Việt
Cái này hơi chật.
ไทย
อันนี้คับไปหน่อย
Русский
Это немного тесно.
返回首页