| 中文 | 这个房间大约十五平方米。 |
| English | This room is about fifteen square meters. |
| 日本語 | この部屋は約15平方メートルです。 |
| 한국어 | 이 방은 약 15제곱미터예요. |
| Tiếng Việt | Căn phòng này khoảng mười lăm mét vuông. |
| ไทย | ห้องนี้ประมาณสิบห้าตารางเมตร |
| Русский | Эта комната примерно пятнадцать квадратных метров. |