| 中文 | 轨行区施工车辆限界 |
| Español | Gálibo de vehículos de obra en zona de vía |
| 日本語 | 軌道区間工事車両限界 |
| 한국어 | 궤도구역 시공차량 한계 |
| Tiếng Việt | Giới hạn khổ giới hạn xe thi công khu vực đường ray |
| ไทย | ขอบเขตจำกัดรถก่อสร้างในเขตทางวิ่ง |
| Русский | Габарит строительных транспортных средств в зоне путей |