Đào đất giếng thông gió nhà ga
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
车站风道土方开挖
Español
Excavación de tierras en el conducto de ventilación de la estación
日本語
駅風道土工掘削
한국어
역사 풍도 토공 굴착
Tiếng Việt
Đào đất giếng thông gió nhà ga
ไทย
การขุดดินช่องระบายอากาศสถานี
Русский
разработка грунта вентиляционной шахты станции
返回首页