コンベヤ;輸送機

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文輸送機;輸送器
Englishconveyor
日本語コンベヤ;輸送機
한국어컨베이어; 수송기
Tiếng ViệtBăng tải; thiết bị vận chuyển
ไทยสายพานลำเลียง
РусскийКонвейер; транспортёр