การซ่อมแซมเล็กน้อย

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文輕度修葺;小規模修葺
Englishminor touch-up/repair
日本語軽微な補修;小規模補修
한국어경미한 보수; 소규모 보수
Tiếng ViệtSửa chữa nhẹ; sửa chữa quy mô nhỏ
ไทยการซ่อมแซมเล็กน้อย
Русскийлёгкий ремонт; мелкий ремонт