passenger capacity

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文載客量;客運量
Englishpassenger capacity
日本語乗客定員
한국어수송량
Tiếng ViệtSức chở; lưu lượng hành khách
ไทยความจุผู้โดยสาร
Русскийпассажировместимость