nhà xe; kho hàng; nhà ga

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文車廠;倉庫;車站
Englishdepot
日本語車両基地;倉庫;駅
한국어차량기지; 창고; 역
Tiếng Việtnhà xe; kho hàng; nhà ga
ไทยอู่รถ; คลังสินค้า; สถานี
РусскийДепо; склад; станция