kerb
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
路緣;路邊石;路緣石
English
kerb
日本語
縁石;路肩石
한국어
연석; 길가 경계석
Tiếng Việt
lề đường; đá vỉa hè; đá lề đường
ไทย
ขอบถนน; หินขอบทาง
Русский
бордюр; бордюрный камень
返回首页