貯油裝置

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文貯油裝置
Englishoil storage installation
日本語オイル貯蔵装置
한국어유류 저장 장치
Tiếng ViệtThiết bị chứa dầu
ไทยอุปกรณ์เก็บน้ำมัน
Русскиймасляный резервуар