貨物埠頭

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文貨運碼頭
Englishfreight terminal
日本語貨物埠頭
한국어화물 부두
Tiếng ViệtCảng bốc dỡ hàng hóa
ไทยท่าเรือขนส่งสินค้า
РусскийГрузовой причал; грузовой терминал