Làm ơn cho tôi mười cái.

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文请给我十个。
EnglishGive me ten, please.
日本語十個ください。
한국어열 개 주세요.
Tiếng ViệtLàm ơn cho tôi mười cái.
ไทยขอสิบอันได้ไหม
РусскийДайте мне десять, пожалуйста.